"DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA MẶT TRỜI KHÔNG CÓ NGHỀ NÀO CAO QUÍ HƠN NGHỀ DẠY HỌC"-COMELXKI

KẾT QUẢ MÔN ĐIỀN KINH HỌC SINH THCS QUẬN HAI BÀ TRƯNG- NĂM HỌC 2014- 2015 Thi ngày : 08-09 tháng 01 năm 2015 tại sân ĐK Hà Nội

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
Nguồn: PGD
Người gửi: Nguyễn Anh Tú (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:14' 09-01-2015
Dung lượng: 186.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
KẾT QUẢ MÔN ĐIỀN KINH HỌC SINH THCS
QUẬN HAI BÀ TRƯNG- NĂM HỌC 2014- 2015
Thi ngày : 08-09 tháng 01 năm 2015 tại sân ĐK Hà Nội

Nội dung: nhảy cao nữ 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ma Mỹ Linh
H H Tập
1.27

II
Ng Lan Anh
Tô Hoàng
1.25

III
Hoàng Mai Hương
H B Trưng
1.20

III
Ng Minh Hải
Vĩnh Tuy
1.20


Nội dung: nhẩy cao nữ 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ng Hồng Ngọc
Ngô Quyền
1.20

II
Đào Thu Trang
HB Trưng
1.15

III
Vương Hương Giang
Trưng Nhị
1.10

III






Nội dung nhảy cao nam 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Trần Việt Trung
M Khai
1.45m

II
Ng Thế Anh
H H Tập
1.30

III
Ng Thành
Trưng Nhị
1.30

III





Nội dung: nhảy cao nam 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Trương Ng Nhật Phát
N G Tự
1.55

II
Ng Hữu Hải Anh
Tô Hoàng
1.45

III
Trần Tấn Anh
H B Trưng
1.40

III
Trang Công Sơn
N P Sắc
1.40

III
Phạm Đức Văn
H H Tập
1.40

III
Dương Chiến Thắng
L N Hân
1.40


Nội dung: tiếp sức nữ 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Vĩnh Tuy

1.05.21

II
Ngô Quyền

1.05.47

III
Vínchool

1.07.53

III











Nội dung: tiếp sức nữ 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ngô Quyến

60.85

II
Lương Yên

63.20

III
Trưng Nhị

64.24

III





Nội dung: tiếp sức nam 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ngô quyền

56.81

II
Ngô Gia Tự

57.94

III
Lương Yên

58.60

III





Nội dung: tiếp sức nam 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ngô Quyền

51.90

II
Ngô Gia Tự

52.25

III
Lương Yên

53.59

III





Nội dung: 500m nữ 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Phạm Thu Trang
V Tuy
1.44.6

II
NG Linh Ngân
Ngô Quyền
1.47.2

III
Hữu Quỳnh Giang
Vínchool
1.55.6

III





Nội dung: 500m nữ 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ng Thanh Mai
N G Tự
1.37.0

II
Ng Ngọc Hà Vi
Ngô Quyền
1.41.3

III
Đăng Thanh Hải
Q Mai
1.53.3

III






Nội dung: 800 m nam 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Ng Thành
Trưng Nhị
2.37.7

II
Ng Nam Phong
Ngô Quyền
2.50.4

III
Vương Trung Tuấn
N G Tự
2.52.3

III









Nội dung: 800m nam 14-15
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Dương Tuấn Anh
Ng Quyền
2.33.6

II
Ng Việt Tùng
N G Tự
2.37.7

III
Ng Hoàng Long
V Yuy
2.40.0

III








Nội dung: 200m nư 12-13
Thứ hạng
Họ và tên
Đơn vị
Thành tích

I
Phạm
 
Gửi ý kiến

"CÁM ƠN QUÍ VỊ VÀ CÁC BẠN ĐÃ TRUY CẬP WEBSITE TRƯỜNG THCS HAI BÀ TRƯNG"